Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做人

zuò rén

做人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做人 trong tiếng Việt

cư xử; làm người có đạo đức

Tra từ liên quan