做手 zuò shǒu 做手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做手 trong tiếng Việt đặt tay vào cái gì; bắt tay vào; tay khéo léo; công nhân; nhà văn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan