Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做生日

zuò shēng rì

做生日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做生日 trong tiếng Việt

tổ chức sinh nhật; mở tiệc sinh nhật

Tra từ liên quan