Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作手

zuò shǒu

作手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作手 trong tiếng Việt

nhà văn; chuyên gia

Tra từ liên quan