Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
直播带货
zhí bō dài huò

(từ mới khoảng năm 2020) (của người có ảnh hưởng trên Internet, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng

Cụm từ
直播间
zhí bō jiān

phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp

Cụm từ
支部
zhī bù

chi nhánh, đặc biệt là chi nhánh cơ sở của một đảng chính trị

Cụm từ
止步
zhǐ bù

dừng lại; ngừng; không đi xa hơn

Cụm từ
织布
zhī bù

vải dệt; dệt vải

Cụm từ
织补
zhī bǔ

vá lại; khâu vá

Cụm từ
只不过
zhǐ bu guò

chỉ; chỉ là; không gì ngoài; không hơn gì; chỉ là

Cụm từ
织布机
zhī bù jī

máy dệt

Cụm từ
直布罗陀
Zhí bù luó tuó

Gibraltar

Cụm từ
直布罗陀海峡
Zhí bù luó tuó Hǎi xiá

Eo biển Gibraltar

Cụm từ
志不在此
zhì bù zài cǐ

chí hướng không ở đây (thành ngữ)

Thành ngữ
制裁
zhì cái

trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)

Cụm từ
致残
zhì cán

bị tàn tật (trong tai nạn, v.v.)

Cụm từ
纸草
zhǐ cǎo

cây cói giấy

Cụm từ
支差
zhī chāi

giao nhiệm vụ lao dịch (lao động cưỡng bức)

Cụm từ
直肠
zhí cháng

trực tràng (giải phẫu)

Cụm từ
职场
zhí chǎng

nơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm

Cụm từ
直肠镜
zhí cháng jìng

ống soi trực tràng (y học)

Cụm từ
直肠直肚
zhí cháng zhí dù

thẳng thắn và bộc trực (thành ngữ)

Thành ngữ
直肠子
zhí cháng zi

(khẩu ngữ) người thẳng thắn

Khẩu ngữ
纸钞
zhǐ chāo

tiền giấy

Cụm từ
直陈
zhí chén

nói thẳng ra; chỉ ra một cách thẳng thắn; trình bày thẳng thắn; tiết lộ

Cụm từ
指称
zhǐ chēng

chỉ định; tham chiếu; để chỉ đến

Cụm từ
挚诚
zhì chéng

chân thành

Cụm từ
支承
zhī chéng

hỗ trợ; chịu trọng lượng (của tòa nhà)

Cụm từ
支撑
zhī chēng

chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên

Cụm từ
枝城
Zhī chéng

thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
职称
zhí chēng

chức vụ chuyên môn; chức danh; nghề nghiệp

Cụm từ
至诚
zhì chéng

chân thành

Cụm từ
制成
zhì chéng

sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)

Cụm từ