Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主席

zhǔ xí

主席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主席 trong tiếng Việt

chủ tịch; thủ tướng; chủ tọa; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan