Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主修

zhǔ xiū

主修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主修 trong tiếng Việt

(giáo dục) học chuyên ngành; chuyên ngành

Tra từ liên quan