Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助学贷款助學貸款

zhù xué dài kuǎn

助学贷款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助学贷款 trong tiếng Việt

khoản vay sinh viên

Tra từ liên quan