Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助兴助興

zhù xìng

助兴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助兴 trong tiếng Việt

tăng thêm phần vui; làm sôi động

Tra từ liên quan