蛀牙 zhù yá 蛀牙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛀牙 trong tiếng Việt sâu răng; lỗ sâu răng; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan