Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛀牙

zhù yá

蛀牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛀牙 trong tiếng Việt

sâu răng; lỗ sâu răng; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan