Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主席台主席臺

zhǔ xí tái

主席台 là gì?

主席台 [zhǔ xí tái] có nghĩa là bục phát biểu; diễn đàn; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主席台 trong tiếng Việt

  1. bục phát biểu
  2. diễn đàn
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 主席台

主席台 được đọc là zhǔ xí tái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bục phát biểu; diễn đàn; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan