主席台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
主席台
bục phát biểu; diễn đàn; LT:個|个[ge4]
Giản thể主席台
Phồn thể主席臺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng