助学金助學金 zhù xué jīn 助学金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 助学金 trong tiếng Việt trợ cấp sinh viên; trợ cấp giáo dục; học bổng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan