驻颜駐顏 zhù yán 驻颜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驻颜 trong tiếng Việt duy trì vẻ ngoài trẻ trung 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan