Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
注销註銷

zhù xiāo

注销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 注销 trong tiếng Việt

hủy; bỏ ghi

Tra từ liên quan