竹叶青竹葉青 zhú yè qīng 竹叶青 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竹叶青 trong tiếng Việt Trimeresurus stejnegeri (rắn độc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan