Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛛网蛛網

zhū wǎng

蛛网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛛网 trong tiếng Việt

mạng nhện; tơ nhện

Tra từ liên quan