Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
至宝
zhì bǎo

báu vật quý giá nhất; tài sản quý giá nhất

Cụm từ
纸包不住火
zhǐ bāo bù zhù huǒ

nghĩa đen: giấy không bọc được lửa; nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra

Cụm từ
纸包饮品
zhǐ bāo yǐn pǐn

hộp nước ép; thức uống trong hộp; đồ uống Tetra Pak

Cụm từ
植被
zhí bèi

thảm thực vật; phủ thực vật

Cụm từ
纸杯
zhǐ bēi

cốc giấy

Cụm từ
制备
zhì bèi

chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)

Cụm từ
指北针
zhǐ běi zhēn

la bàn

Cụm từ
治本
zhì běn

giải quyết vấn đề tận gốc; tạo ra giải pháp lâu dài (đối lập với 治標|治标[zhi4 biao1])

Cụm từ
直奔
zhí bèn

đi thẳng đến; lao thẳng đến

Cụm từ
执笔
zhí bǐ

viết; làm việc viết thực sự

Cụm từ
栉比
zhì bǐ

xếp sát nhau (như răng lược)

Cụm từ
直笔
zhí bǐ

bản tường thuật thẳng thắn và trung thực

Cụm từ
纸币
zhǐ bì

tiền giấy; tiền tệ giấy; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
支边
zhī biān

hỗ trợ phát triển các khu vực biên giới

Cụm từ
置辩
zhì biàn

tranh luận

Cụm từ
质变
zhì biàn

thay đổi chất; thay đổi cơ bản

Cụm từ
指标
zhǐ biāo

mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn; (máy tính) con trỏ

Cụm từ
治标
zhì biāo

chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Cụm từ
制表
zhì biǎo

lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ

Cụm từ
治标不治本
zhì biāo bù zhì běn

chỉ điều trị triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ

Cụm từ
治病
zhì bìng

chữa bệnh

Cụm từ
致病
zhì bìng

gây bệnh; có tính gây bệnh

Cụm từ
制冰机
zhì bīng jī

máy làm đá

Cụm từ
治病救人
zhì bìng jiù rén

trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ

Cụm từ
致病菌
zhì bìng jūn

vi khuẩn gây bệnh

Cụm từ
致病性
zhì bìng xìng

có tính gây bệnh; tính gây bệnh

Cụm từ
知彼知己
zhī bǐ zhī jǐ

biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")

Thành ngữ
知彼知己,百战不殆
zhī bǐ zhī jǐ , bǎi zhàn bù dài

biết địch biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")

Thành ngữ
直播
zhí bō

(TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream; (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Cụm từ
纸箔
zhǐ bó

giấy vàng mã

Cụm từ