Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主销主銷

zhǔ xiāo

主销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主销 trong tiếng Việt

trục chính (bộ phận xe cộ); tập trung nỗ lực tiếp thị vào (một khu vực, sản phẩm, v.v.)

Tra từ liên quan