贮物 là gì?
贮物 [zhù wù] có nghĩa là lưu trữ.
Nghĩa của từ 贮物 trong tiếng Việt
lưu trữ
Cách đọc và ghi nhớ 贮物
贮物 được đọc là zhù wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu trữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
贮物 [zhù wù] có nghĩa là lưu trữ.
lưu trữ
贮物 được đọc là zhù wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu trữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .