Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主心骨

zhǔ xīn gǔ

主心骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主心骨 trong tiếng Việt

xương sống; trụ cột; chỗ dựa; quan điểm rõ ràng; phán đoán của riêng mình

Tra từ liên quan