主心骨 zhǔ xīn gǔ 主心骨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主心骨 trong tiếng Việt xương sống; trụ cột; chỗ dựa; quan điểm rõ ràng; phán đoán của riêng mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan