Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学术界學術界

xué shù jiè

学术界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学术界 trong tiếng Việt

  1. giới học thuật
  2. hàn lâm
Tra từ liên quan