学堂學堂 xué táng 学堂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 学堂 trong tiếng Việt trường họctrường (cũ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan