Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学堂學堂

xué táng

学堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学堂 trong tiếng Việt

  1. trường học
  2. trường (cũ)
Tra từ liên quan