学生t检验 là gì?
学生t检验 [Xué sheng tì jiǎn yàn] có nghĩa là (thống kê) kiểm định t của Student.
Nghĩa của từ 学生t检验 trong tiếng Việt
(thống kê) kiểm định t của Student
Cách đọc và ghi nhớ 学生t检验
学生t检验 được đọc là Xué sheng tì jiǎn yàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thống kê) kiểm định t của Student”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .