学生t检验
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
学生t检验
(thống kê) kiểm định t của Student
Giản thể学生t检验
Phồn thể學生t檢驗
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng