Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学生t检验學生t檢驗

Xué sheng tì jiǎn yàn

学生t检验 là gì?

学生t检验 [Xué sheng tì jiǎn yàn] có nghĩa là (thống kê) kiểm định t của Student.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学生t检验 trong tiếng Việt

(thống kê) kiểm định t của Student

Cách đọc và ghi nhớ 学生t检验

学生t检验 được đọc là Xué sheng tì jiǎn yàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thống kê) kiểm định t của Student”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan