雪松 là gì?
雪松 [xuě sōng] có nghĩa là cây tuyết tùng; gỗ tuyết tùng.
Nghĩa của từ 雪松 trong tiếng Việt
- cây tuyết tùng
- gỗ tuyết tùng
Cách đọc và ghi nhớ 雪松
雪松 được đọc là xuě sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tuyết tùng; gỗ tuyết tùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .