Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪松

xuě sōng

雪松 là gì?

雪松 [xuě sōng] có nghĩa là cây tuyết tùng; gỗ tuyết tùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪松 trong tiếng Việt

  1. cây tuyết tùng
  2. gỗ tuyết tùng

Cách đọc và ghi nhớ 雪松

雪松 được đọc là xuě sōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tuyết tùng; gỗ tuyết tùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan