血丝血絲 xuè sī 血丝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血丝 trong tiếng Việt vệt máu; mạch máu nhìn thấy; (mắt) đỏ ngầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan