血塞
血塞 là gì?
血塞 [xuè sè] có nghĩa là tắc nghẽn máu.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 血塞 trong tiếng Việt
tắc nghẽn máu
Cách đọc và ghi nhớ 血塞
血塞 được đọc là xuè sè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tắc nghẽn máu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .