Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪山狮子旗雪山獅子旗

xuě shān shī zi qí

雪山狮子旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪山狮子旗 trong tiếng Việt

Lá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại

Tra từ liên quan