Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪上加霜

xuě shàng jiā shuāng

雪上加霜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪上加霜 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa

Tra từ liên quan