雪上加霜 xuě shàng jiā shuāng 雪上加霜 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雪上加霜 trong tiếng Việt (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan