血史 xuè shǐ 血史 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血史 trong tiếng Việt lịch sử được viết bằng máu; giai đoạn đấu tranh và hy sinh oanh liệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan