血史
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血史
lịch sử được viết bằng máu; giai đoạn đấu tranh và hy sinh oanh liệt
Giản thể血史
Phồn thể血史
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng