Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学时學時

xué shí

学时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学时 trong tiếng Việt

  1. giờ học
  2. tiết học
Tra từ liên quan