Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血师血師

xuè shī

血师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血师 trong tiếng Việt

hematit Fe2O3

Tra từ liên quan