血色素 xuè sè sù 血色素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血色素 trong tiếng Việt hematin (sắc tố máu)huyết sắc tốcũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan