Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雪山

xuě shān

雪山 là gì?

雪山 [xuě shān] có nghĩa là núi phủ tuyết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雪山 trong tiếng Việt

núi phủ tuyết

Cách đọc và ghi nhớ 雪山

雪山 được đọc là xuě shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “núi phủ tuyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan