学如逆水行舟,不进则退
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
学如逆水行舟,不进则退
học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi
Giản thể学如逆水行舟,不进则退
Phồn thể學如逆水行舟,不進則退
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng