Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
学如逆水行舟,不进则退學如逆水行舟,不進則退

xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì

学如逆水行舟,不进则退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 学如逆水行舟,不进则退 trong tiếng Việt

học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi

Tra từ liên quan