学术
học thuật; khoa học; LT:個|个[ge4]
học thuật; khoa học; LT:個|个[ge4]
学术 thường mang nghĩa “học thuật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 学术 cùng cụm 学术界 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giới học thuật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trình độ học thuật
›学艺xué yìhọc một kỹ năng hoặc nghệ thuật
›学术界xué shù jiègiới học thuật; hàn lâm
›学术自由xué shù zì yóutự do học thuật
›学费xué fèihọc phí; tiền học; LT:個|个[ge4]
›学舍xué shètòa nhà trường; học đường; ký túc xá (Đài Loan)
›学说xué shuōlý thuyết; học thuyết
›学而不思则罔,思而不学则殆xué ér bù sī zé wǎng , sī ér bù xué zé dàiHọc mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm (Khổng Tử)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.