Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血亲复仇血親復仇

xuè qīn fù chóu

血亲复仇 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血亲复仇 trong tiếng Việt

mối thù huyết tộc (thành ngữ)

Tra từ liên quan