Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
畏难
wèi nán

nản lòng trước thử thách

Cụm từ
微囊
wēi náng

(dược) vi nang

Cụm từ
渭南市
Wèi nán Shì

Weinan, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây

Cụm từ
维纳斯
Wéi nà sī

Venus (thần thoại, nữ thần tình yêu La Mã)

Cụm từ
委内瑞拉
Wěi nèi ruì lā

Venezuela

Cụm từ
委内瑞拉马脑炎病毒
Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

Cụm từ
未能
wèi néng

không thể; thất bại trong; không có khả năng

Cụm từ
未能免俗
wèi néng miǎn sú

không thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ); bị ràng buộc bởi quy ước

Thành ngữ
违逆
wéi nì

không vâng lời; chống lại chỉ dụ; vi phạm; đi ngược lại; trái với

Cụm từ
维尼纶
wéi ní lún

xem 維綸|维纶[wei2 lun2]

Cụm từ
威宁县
Wēi níng xiàn

huyện tự trị người Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, địa khu Tị Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
威宁彝族回族苗族自治县
Wēi níng Yí zú Huí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, địa khu Tị Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
威尼斯
Wēi ní sī

Venice; Venezia

Cụm từ
威尼斯商人
Wēi ní sī Shāng rén

The Merchant of Venice của William Shakespeare

Cụm từ
维尼熊
Wéi ní xióng

Gấu Pooh

Cụm từ
围殴
wéi ōu

hội đồng đánh đập

Cụm từ
委派
wěi pài

bổ nhiệm

Cụm từ
微胖
wēi pàng

hơi mũm mĩm; hơi đẫy đà

Cụm từ
微劈恩
wēi pī ēn

VPN (từ mượn)

Cụm từ
危迫
wēi pò

nguy cấp; hiểm nguy cấp bách

Cụm từ
威迫
wēi pò

cưỡng ép; đe dọa

Cụm từ
伟器
wěi qì

tài năng lớn

Cụm từ
围棋
wéi qí

trò chơi cờ vây

Cụm từ
围起
wéi qǐ

bao quanh; bao vây; rào lại; rào vào

Cụm từ
尾期
wěi qī

giai đoạn cuối; kết thúc (của một kỳ); kết thúc

Cụm từ
尾气
wěi qì

khí thải; khí xả

Cụm từ
尾鳍
wěi qí

vây đuôi

Cụm từ
为期
wéi qī

(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

Cụm từ
维奇
Wéi qí

Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555); phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga

Cụm từ
蔚起
wèi qǐ

(văn học) phát triển nhanh; phồn thịnh

Cụm từ