无期
thời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là tù chung thân)
thời kỳ không xác định; trong tương lai không xác định; không thời gian cố định; án không thời hạn (tức là tù chung thân)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại
›无暇wú xiáquá bận; không có thời gian; bận rộn
›无期徒刑wú qī tú xíngtù chung thân
›无效社交wú xiào shè jiāotương tác xã hội không hiệu quả
›无望wú wàngkhông có hy vọng; vô vọng; không có triển vọng
›无核wú héphi hạt nhân; không hạt (thực vật)
›无核区wú hé qūkhu vực không có vũ khí hạt nhân
›无数wú shùvô số; không đếm xuể; vô kể
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.