Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng W

4.170 mục từ · Trang 58/70

芜累wú lěi

芜累: lẫn lộn và dư thừa

Cụm từ
五棱镜wǔ léng jìng

五棱镜: lăng kính năm mặt

Cụm từ
兀立wù lì

兀立: đứng thẳng và bất động

Cụm từ
武力wǔ lì

武力: lực lượng quân sự

Cụm từ
污吏wū lì

污吏: một quan chức tham nhũng

Cụm từ
乌鳢wū lǐ

乌鳢: cá quả; cá lóc

Cụm từ
无利wú lì

无利: không lợi nhuận; không có lời; một trở ngại; cho vay không lấy lãi

Cụm từ
无力wú lì

无力: bất lực; thiếu sức mạnh

Cụm từ
无理wú lǐ

无理: không hợp lý; không hợp tình

Cụm từ
无礼wú lǐ

无礼: thô lỗ; một cách thô lỗ

Cụm từ
物力wù lì

物力: nguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)

Cụm từ
物理wù lǐ

物理: vật lý

Cụm từ
芜俚wú lǐ

芜俚: thô tục và tầm thường

Tiếng lóng xã hội
五莲Wǔ lián

五莲: huyện Vũ Liên ở Nhật Chiếu 日照[Ri4 zhao4], Sơn Đông

Cụm từ
捂脸wǔ liǎn

捂脸: lấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt

Cụm từ
五凉Wǔ Liáng

五凉: năm nước Lương thời Thập lục quốc, gồm: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2…

Cụm từ
乌亮wū liàng

乌亮: đen bóng; đen nhánh

Cụm từ
无量wú liàng

无量: không đo lường được; không thể đong đếm

Cụm từ
乌良哈Wū liáng hǎ

乌良哈: họ Mông Cổ

Cụm từ
乌梁海Wū liáng hǎi

乌梁海: Họ Mông Cổ

Cụm từ
无量寿Wú liàng shòu

无量寿: cuộc sống vô biên (lời chúc tốt lành); Amitayus, vị Phật của cuộc sống vô biên, phước lành và trí tuệ

Cụm từ
五粮液Wǔ liáng yè

五粮液: rượu Ngũ Lương Dịch; rượu Năm Loại Ngũ Cốc

Cụm từ
无连接wú lián jiē

无连接: không kết nối

Cụm từ
物联网Wù lián wǎng

物联网: Internet vạn vật (IoT)

Cụm từ
五莲县Wǔ lián xiàn

五莲县: huyện Vũ Liên ở Nhật Chiếu 日照[Ri4 zhao4], Sơn Đông

Cụm từ
无聊wú liáo

无聊: chán; chán nản; vô nghĩa

Cụm từ
物料wù liào

物料: vật liệu

Cụm từ
无利不起早wú lì bù qǐ zǎo

无利不起早: (nói) người ta không dậy sớm trừ khi có lợi ích; không muốn động tay trừ khi có lợi cho bản thân

Cụm từ
物理层wù lǐ céng

物理层: tầng vật lý

Cụm từ
芜劣wú liè

芜劣: rối rắm và kém cỏi (văn viết)

Cụm từ
无力感wú lì gǎn

无力感: cảm giác bất lực; cảm giác vô dụng

Cụm từ
物理化学wù lǐ huà xué

物理化学: hóa lý

Cụm từ
物理结构wù lǐ jié gòu

物理结构: cấu trúc vật lý

Cụm từ
雾里看花wù lǐ kàn huā

雾里看花: nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo

Thành ngữ
物理量wù lǐ liàng

物理量: đại lượng vật lý

Cụm từ
物理疗法wù lǐ liáo fǎ

物理疗法: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
武林wǔ lín

武林: giới (xã hội) võ thuật

Cụm từ
五岭wǔ lǐng

五岭: năm dãy núi ngăn cách Hồ Nam và Giang Tây với miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây, cụ thể: Đại Dữu Lĩnh 大庾嶺|大庾岭[Da4 yu3…

Cụm từ
武陵Wǔ líng

武陵: quận Vũ Lăng của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
鹜舲wù líng

鹜舲: thuyền nhỏ

Cụm từ
502胶wǔ líng èr jiāo

502胶: keo cyanoacrylate

Từ vựng
武陵区Wǔ líng qū

武陵区: quận Vũ Lăng của thành phố Thường Đức 常德市[Chang2 de2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
五苓散wǔ líng sǎn

五苓散: ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm; bột năm linh

Cụm từ
武陵源Wǔ líng yuán

武陵源: khu thắng cảnh Vũ Lăng Nguyên, ở thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
乌林鸮wū lín xiāo

乌林鸮: (loài chim ở Trung Quốc) cú xám lớn (Strix nebulosa)

Cụm từ
无理取闹wú lǐ qǔ nào

无理取闹: gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

Thành ngữ
无理数wú lǐ shù

无理数: số vô tỉ

Cụm từ
无厘头wú lí tóu

无厘头: lời nói ngớ ngẩn hoặc "mo lei tau" (Quảng Đông), thể loại hài hước xuất hiện từ Hồng Kông cuối thế kỷ 20

Cụm từ
物流wù liú

物流: phân phối (kinh doanh); logistics

Cụm từ
物流管理wù liú guǎn lǐ

物流管理: logistics

Cụm từ
物理性质wù lǐ xìng zhì

物理性质: tính chất vật lý

Cụm từ
物理学wù lǐ xué

物理学: vật lý

Cụm từ
物理学家wù lǐ xué jiā

物理学家: nhà vật lý

Cụm từ
乌黎雅Wū lí yǎ

乌黎雅: Uriah (tên)

Cụm từ
乌里雅苏台Wū lǐ yǎ sū tái

乌里雅苏台: Ô Lý Nhã Tô Đài, tên thời nhà Thanh của Ngoại Mông

Cụm từ
物理治疗wù lǐ zhì liáo

物理治疗: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý

Cụm từ
武隆Wǔ lóng

武隆: Vũ Long, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
乌龙wū lóng

乌龙: rồng đen; sai lầm hoặc sự cố bất ngờ; phản lưới nhà (bóng đá); trà ô long; (Đài Loan) (từ mượn từ tiếng Nhật) mì udon

Cụm từ
舞龙wǔ lóng

舞龙: múa rồng

Cụm từ
乌龙茶wū lóng chá

乌龙茶: trà ô long

Cụm từ