Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
午前

wǔ qián

午前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 午前 trong tiếng Việt

  1. buổi sáng
  2. a.m
Tra từ liên quan