Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
务农務農

wù nóng

务农 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 务农 trong tiếng Việt

  1. làm nông
  2. làm ruộng
Tra từ liên quan