无牵无挂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无牵无挂
không lo lắng; vô tư
Giản thể无牵无挂
Phồn thể無牽無掛
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng