Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无能無能

wú néng

无能 là gì?

无能 [wú néng] có nghĩa là bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无能 trong tiếng Việt

  1. bất tài
  2. không có khả năng
  3. không làm được
  4. bất lực

Cách đọc và ghi nhớ 无能

无能 được đọc là wú néng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan