Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌鸟私情烏鳥私情

wū niǎo sī qíng

乌鸟私情 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌鸟私情 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già) (thành ngữ); nghĩa bóng: lòng hiếu thảo

Tra từ liên quan