舞弄 là gì?
舞弄 [wǔ nòng] có nghĩa là vẫy; vung.
Nghĩa của từ 舞弄 trong tiếng Việt
- vẫy
- vung
Cách đọc và ghi nhớ 舞弄
舞弄 được đọc là wǔ nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫy; vung”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
舞弄 [wǔ nòng] có nghĩa là vẫy; vung.
舞弄 được đọc là wǔ nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫy; vung”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .