Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞弄

wǔ nòng

舞弄 là gì?

舞弄 [wǔ nòng] có nghĩa là vẫy; vung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞弄 trong tiếng Việt

  1. vẫy
  2. vung

Cách đọc và ghi nhớ 舞弄

舞弄 được đọc là wǔ nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫy; vung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan