Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婺女

wù nǚ

婺女 là gì?

婺女 [wù nǚ] có nghĩa là (tên một chòm sao).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婺女 trong tiếng Việt

(tên một chòm sao)

Cách đọc và ghi nhớ 婺女

婺女 được đọc là wù nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tên một chòm sao)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan