Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五年计划五年計劃

wǔ nián jì huà

五年计划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五年计划 trong tiếng Việt

Kế hoạch Năm Năm

Tra từ liên quan