Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忤逆

wǔ nì

忤逆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忤逆 trong tiếng Việt

bất hiếu với cha mẹ

Tra từ liên quan