Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无牌無牌

wú pái

无牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无牌 trong tiếng Việt

không có giấy phép; không có nhãn (hàng hóa)

Tra từ liên quan