Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悟能

Wù néng

悟能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悟能 trong tiếng Việt

Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4] hay Trư Ngộ Năng, Bát Giới hoặc Trư (trong Tây du ký)

Tra từ liên quan